25% số điểm IELTS phần writting task1 là ở từ vựng, bạn có biết? (P1)

By | Tháng Sáu 22, 2017

Bài thi IELTS Academic task 1 yêu cầu bạn sử dụng một số từ vựng để trình bày các dữ liệu được đưa ra trong biểu đồ tròn / thanh / đường / hỗn hợp hoặc để mô tả quá trình hoặc dòng chảy. Bạn cần sử dụng từ vựng thích hợp, trình bày các xu hướng chính, so sánh và đối chiếu dữ liệu và trình bày dòng chảy logic của đồ thị để đảm bảo đạt điểm cao trong bài thi Academic IELTS task 1 này.

Bài viết dưới đây sẽ cung cấp cho bạn một số từ vựng nên và cần thiết để được sử dụng trong task 1 này. Gíam khảo sẽ sử dụng bốn tiêu chuẩn để chấm câu trả lời của bạn: thực hiện được nhiệm vụ của task, tính gắn kết và tính lưu loát, nguồn lực từ vựng, phạm vi ngữ pháp và độ chính xác. Vì các nguồn lực từ vựng sẽ xác định được 25% điểm của bạn trong Nhiệm vụ 1, bạn phải làm giàu từ vựng của bạn để đạt điểm cao. Để chứng minh rằng bạn có vốn từ vựng tốt bạn cần:

– Sử dụng đúng từ đồng nghĩa trong bài viết của bạn.
– Sử dụng nhiều từ vựng.
– Đừng lặp lại các từ và cụm từ trong câu hỏi thi trừ khi không có sự thay thế.
– Sử dụng từ vựng ít phổ biến hơn.
– Không sử dụng cùng một từ nhiều lần / hai lần.
– Sử dụng các từ chính xác và chính xác trong một câu.

Format chung cho bài writting task 1 là như sau:
Giới thiệu + Xu hướng cơ bản / Chung + Mô tả chi tiết + Kết luận (tùy chọn).

Mỗi phần có một định dạng cụ thể và do đó nếu được trang bị từ vựng cần thiết điều này sẽ giúp bạn viết bài 1 một cách hiệu quả và tiết kiệm rất nhiều thời gian.

Từ vựng cho câu mở đầu mô tả đồ thị:

Mở đầuDạng mô tảĐộng từMô tả chi tiết
The given / the supplied / the presented / the shown / the provided/ thediagram / table / figure / illustration / graph / chart / flow chart / picture/ presentation/ pie chart / bar graph/ column graph / line graph / table data/ data / information / pictorial/ process diagram/ map/ pie chart and table/ bar graph and pie chart …shows / represents / depicts / enumerates / illustrates / presents/ gives / provides / describes / delineates/ expresses/ outlines/ denotes/ compares/ shows contrast / indicates / figures / gives data on / gives information on/ presents information about/ shows data about/ demonstrates/ outlines/ summarises…the comparison of…
the differences…
the changes…
the number of…
information on…
data on…
the proportion of…
the amount of…
information on…
data about…
comparative data…
the trend of…
the percentages of…
  

Lời khuyên:

1. Đối với một đồ thị, sử dụng ”s” sau động từ, như” gives data on, shows/ presents” vv. Tuy nhiên, nếu có nhiều đồ thị, KHÔNG sử dụng ”s” sau động từ.

2. Nếu có nhiều đồ thị và mỗi loại trình bày một loại dữ liệu khác nhau, bạn có thể viết đồ thị nào trình bày loại dữ liệu nào và sử dụng ”while” để hiển thị một kết nối. Ví dụ: “The given bar graph shows the amount spent on fast food items in 2009 in the UK while the pie chart presents a comparison of people’s ages who spent more on fast food”.

3. Lời giới thiệu của bạn nên phải thật ấn tượng vì nó tạo ấn tượng đầu tiên cho giám khảo. Nó sẽ làm nên hoặc phá vỡ số điểm tổng thể của bạn.

4. Đối với nhiều đồ thị và / hoặc bảng, bạn có thể viết những gì chúng thể hiện theo một sự kết hợp thay vì mô tả riêng từng đồ thị. Ví dụ: “The two pie charts and the line graph in combination depicts a picture of the crime in Affrica from 1996 to 1999 and the percentages of young offenders during this period”.

Chú ý:
Không bao giờ sao chép từ từ câu hỏi. Nếu bạn làm như vậy, bạn sẽ bị mất điểm. Luôn luôn diễn giả bằng lời của chính bạn.

Từ vựng cho phần nêu nhận định chung:

Phần nêu nhận định chung bao gồm một đến hai câu, luôn luôn gắn với format sau:

What+ Where+ When

Ví dụ: The diagrams present information on the percentages of teachers who has expressed their views on different problems they face when dealing with children in three American schools from 1990 to 1998. 

What = the percentages of teachers…

Where = three American schools….

When  = from 1990 to 1998…

Note: Luôn nhớ rằng từ vựng bạn sử dụng có độ phức tạp càng cao và mang tính chất trang trọng thì sẽ càng tạo ấn tượng đối với người chấm.

Từ vựng cho phần Xu hướng chung 1:

In general, In common, Generally speaking, Overall, It is obvious, As is observed, As a general trend, As can be seen, As an overall trend,  As is presented.

It can be clearly seen that,

At the first glance, it is clear,

At the onset, it is clear that,

A glance at the graphs reveals that…

( còn tiếp)

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *