IELTS WRITING: BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH VIẾT MỘT CÂU PHỨC? (P2)

By | Tháng Sáu 28, 2017

IELTS WRITING: BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH VIẾT MỘT CÂU PHỨC? (P2). Làm thế nào để viết được một câu phức?

Hãy nhớ rằng một câu phức chỉ là nhiều câu đơn cùng nhau tạo thành một câu. Do đó chúng ta cần phải học và sử dụng thành thạo các cấu trúc ngữ pháp khác nhau. Dưới đây là một vài cách mà chúng ta có thể liên kết các ý tưởng với nhau trong một câu.

medal 300x225 - IELTS WRITING: BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH VIẾT MỘT CÂU PHỨC? (P2)

IELTS WRITING: BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH VIẾT MỘT CÂU PHỨC?

Để tạo một câu phức, chúng ta phải chú ý trong câu thường có một mệnh đề phụ thuộc và một mệnh đề độc lập. Một mệnh đề là một nhóm các từ mà trong đó có một chủ ngữ và một động từ.

 

Ví dụ một mệnh đề phụ thuộc ‘….because the weather was cold.’. Đây là một mệnh đề phụ thuộc bởi vì nó có chủ ngữ và động từ nhưng nó không có ý nghĩa riêng. Để có ý nghĩa chúng ta cần thêm một mệnh đề độc lập.

 

Như ta biết là, một mệnh đề độc lập thì có ý nghĩa riêng của nó. Ví dụ, ‘‘I wore a warm coat.’’ Nếu chúng ta kết hợp hai mệnh đề này, chúng ta sẽ có một câu phức: “I wore a warm coat because the weather was cold.’

 

Như bạn hiểu ở trên, thì các câu “phức” không phải phức tạp. Bây giờ chúng ta hãy nhìn vào những cách khác mà chúng ta có thể tạo nên những câu phức.

 

  1. Mệnh đề quan hệ

Bạn có thể sử dụng mệnh đề quan hệ để cung cấp thông tin cần thiết hoặc thêm thông tin về một người, địa điểm hoặc vật. Điều này làm cho bài viết của chúng ta trôi chảy và mạch lạc hơn. Chúng ta tạo ra chúng bằng cách sử dụng đại từ quan hệ như who, which và that. Ví dụ:  ‘He’s the kind of person who is always friendly.’

Ví dụ:

Global warming is becoming the worldwide problem. It causes green-house effect and other environmental problems.

Chúng ta có thể ghép hai câu đơn giản này thành một câu phức bằng cách sử dụng từ ‘which’.

Global warming, which causes green-house effect and other environmental problems, is becoming the worldwide problem.

Ví dụ:

There are some myths about the palace. This palace has someone died in every floor of it.

Chúng ta có thể nối cả hai câu này với nhau bằng cách sử dụng từ ‘that’.

There are some myths that this palace hassomeone died in every floor of it.

  1. Các mệnh đề phụ thuộc

Một mệnh đề phụ thuộc có thể là những danh từ và đại từ; là động từ, phó từ và tính từ; hay những từ làm chức năng chủ ngữ hoặc tân ngữ của một mệnh đề khác. Chúng được tạo ra bằng cách kết nối một mệnh đề độc lập với một mệnh đề phụ thuộc, với những từ như as, while, while, until, even though, although, when và if.

  1. Mệnh đề điều kiện

Còn được gọi là các mệnh đề ‘if’, chúng được sử dụng để diễn đạt rằng hành động trong mệnh đề chính chỉ có thể xảy ra trong một điều kiện nhất định.

Ví dụ:

If I had a bunch of money, I would fly to Hawaii for vacation.

I will be really happy if I pass the examination.

eco tourism 300x225 - IELTS WRITING: BẠN ĐÃ BIẾT CÁCH VIẾT MỘT CÂU PHỨC? (P2)

 

Có bốn loại điều kiện khác nhau:

– Điều kiện loại 0: Điều kiện được sử dụng để nói về thông tin đó đúng hoặc là một sự thật. Chúng ta có thể sử dụng “if” hoặc “when” để đưa ra điều kiện.

Ví dụ: Nowadays when people in Vietnam go to work, they often use personal vehicles like motorbikes.

– Điều kiện loại 1: được sử dụng để nói về những điều có thể xảy ra trong hiện tại hoặc tương lai.

Ví dụ: If the city’s population continues to grow, we will need to build more infrastructure.

Điều kiện loại 2: được sử dụng để nói về những điều không thể xảy ra trong hiện tại và tương lai.

Ví dụ:  If she didn’t have an affair, her life would be better now.

Điều kiện loại 3: được sử dụng để nói về những điều trong quá khứ. Nó thường được sử dụng khi chúng ta hối tiếc điều gì đó hoặc để tưởng tượng một tình huống không thật trong quá khứ.

Ví dụ: The Second World War would have never happened if Germany had been given a fairer peace settlement in World War One.

  1. Câu hỗn hợp:

Câu hỗn hợp bao gồm hai mệnh đề độc lập được liên kết bằng một liên từ như ‘and’, ‘for’ hay ‘but’.

Ví dụ:

I really want to meet him, but I’m just too shy.

She made it to the final round, and successfully won the medal for the second place.

*Chú ý:

Điều cốt yếu là bạn phải hiểu và sử dụng các cấu trúc ngữ pháp này trước kì thi IELTS. Một số bạn nhớ rất nhiều cấu trúc và cố đưa chúng vào bài luận của mình mà không nghĩ kỹ về cách sử dụng chúng hoặc liệu rằng chúng có chính xác hay không. Điều này sẽ chỉ dẫn đến các câu không tự nhiên và không liên kết, vì thế chỉ sử dụng những cấu trúc bạn chắc chắn.

 

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *