NHỮNG TỪ DỄ GÂY NHẦM LẪN TRONG TIẾNG ANH

By | Tháng Bảy 6, 2017

Tiếng Anh là một ngôn ngữ thú vị gồm rất nhiều từ vựng và sắc thái. Trong đó, có một loại từ mà chúng ta rất hay nhầm lẫn khi sử dụng là “từ đồng âm”. Khi ta dùng từ không chính xác sẽ dẫn đến kết quả làm thay đổi hoàn toàn nghĩa, dưới đây sẽ là một số từ dễ nhầm lẫn thông dụng nhất:

  1. Bemused and Amused:

Hai từ này thường hai bị lẫn lộn, trước đây đôi lúc được xem là hai từ đồng nghĩa, nhưng chính xác thì không phải vậy:

“Amused” có nghĩa là thích thú, vui vẻ

Ví dụ: “John is amused by the exciting party.”

Mặt khác, “bemused” là bối rối, hoang mang.

Ví dụ: “The challenges in the game bemused me.

  1. “Your” và “You’re”

Lỗi này rất phổ biến, những người chuyên về ngữ pháp xem đó là một ví dụ tiêu biểu của lỗi ngữ pháp. Thực ra thì sự khác biệt giữa hai từ này khá đơn giản, hãy xem ví dụ dưới đây:

“Your doing this  exercise  incorrectly”

“Your” ở đây là một tính từ sở hữu, không thể thay thế cho “You’re”.

Có một quy tắc  đơn giản cho điều này – “You’re” là viết tắt của từ “You are”.

Một ví dụ khác:

You’re arrogant and your personality is awful, I just can’t take it.”

Nếu chúng ta đổi  “you’re” thành “your” thì sẽ tạo thành một câu rất kỳ quái –

“Your arrogant and you’re personality is awful…”

  1. “It’s” and “Its”:

Đây cũng là một cặp từ thường bị lẫn lộn, sự khác biệt giữa “its” và “it’s” tương tự như “Your” and “you’re”. Một lần nữa, “it’s” chỉ đơn giản là một từ viết tắc của “it is”

Ví dụ: “It’s Jack who did the laundry.”

Nghĩa là, sử dụng ‘its’ trong câu nói trên sẽ không chính xác vì nó là một sở hữu của đại từ “it”.

  1. “Accept” and “Except”:

Mặc dù hai từ này có nghĩa khác nhau hoàn toàn nhưng nhiều người vẫn hay nhầm lẫn.

“Accept” là một động từ có nghĩa nhận (quà, lời đề nghị); thừa nhận; chấp nhận; lãnh chịu…

“Except” nghĩa là ngoại trừ. Nó có thể được sử dụng như là

Giới từ: “Nobody could make it to the final round, except the blonde girl who came from Italy”

Liên từ  “I really want to lend him some money, except I am broke myself “

Động từ “He took exception at being the youngest millionaire at the age of 23”

Cartoon Man Looking For A Solution And It Comes To Mind The Idea Stock

  1. “Desert” vs “Dessert”:

“Desert” có hai nghĩa:

– Động từ có nghĩa là từ bỏ, bỏ đi hoặc bỏ trốn.

Ví dụ: “The prisoner deserted from the jail right after 2 days being in there

– Danh từ là sa mạc: “The Sahara desert

“Desert” thường bị nhầm lẫn với “dessert”(món tráng miệng) vì hơn một chữ cái “s”.

  1. “Lose” vs “loose”:

“Lose” có ý nghĩa tiêu cực và có liên quan đến thất bại.

Ví dụ-  “I lost my temper”; “We lost all the good from US.”

Cách sử dụng “loose” không cố định, nó có thể biểu thị một số vật hoặc chuyện thoải mái, không gò bó.

Ví dụ: ‘I like to wear loose pants’

  1. “Principal” và “Principle”:

Rất dễ nhầm hai từ này, nên sẽ không ngạc nhiên nếu ngay cả những người bản xứ cũng bị nhầm. Ví dụ, lấy hai câu sau đây:

“The principle aim of this meeting is to clarify the reasons for some issues happened in our company these days.”

“There are many designers who do not understand the principals of basic design.”

Câu nào đúng?

Cả hai đều sai!

“Principal” được sử dụng phổ biến như là một tính từ có tính “chính, chủ yếu hoặc quan trọng”

Ví dụ: “The principal aim of the project is to spread financial literacy in India.

“Principal” cũng được sử dụng như một danh từ để chỉ người đứng đầu một trường học hoặc bất kỳ cơ sở giáo dục nào; cũng như chỉ người quan trọng nhất của một tổ chức hoặc nhóm.

“Principle”, nghĩa cơ bản là nguồn gốc, yếu tố cơ bản; nguyên lý, nguyên tắc.

Ví dụ: principles of design, principles of medical practice.

  1. “Stationary” vs “Stationery”:

Chỉ khác nhau một chữ cái nên rất dễ gây nhầm lẫn, mặc dù nghĩa hoàn toàn khác nhau.

“Stationary” có nghĩa là không di chuyển, đứng ở một chỗ.

Ví dụ “It was a stationary car”

Mặt khác, “Stationery” đề cập đến văn phòng phẩm. Ví dụ: pen, paper, notebooks,…

Ví dụ “The office stationery is delivered by their people”

  1. “Disinterested” vs “Uninterested”:

“Disinterested” thường được sử dụng để biểu thị sự công bằng hoặc việc không bị ảnh hưởng bởi quan điểm cá nhân.

“Uninterested” có nghĩa là lãnh đạm, thờ ơ, không quan tâm, nó thường được coi là một từ trái nghĩa của interested.

Ví dụ: “Rose is uninterested about worldwide issues so she will not be invited to this workshop which is about environmental problems”

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *